Bản dịch của từ Mum trong tiếng Việt
Mum

Mum(Noun)
Một loại hoa cúc đã được trồng và thuần hóa để làm cảnh; thường gọi chung là hoa cúc (loại trồng trong vườn hoặc chậu).
A cultivated chrysanthemum.
一种栽培的菊花。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Mum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mum | Mums |
Mum(Verb)
Hành động đóng vai, diễn xuất trong một vở mummer (một loại tiết mục dân gian truyền thống, thường đội mặt nạ hoặc hóa trang), tức là tham gia vào màn kịch dân gian có che mặt và diễn im lặng hoặc đóng kịch theo truyền thống.
Act in a traditional masked mime or a mummers' play.
参与传统的面具哑剧表演
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mum(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “mum” trong tiếng Anh có nghĩa là “mẹ” và chủ yếu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English). Trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ tương đương là “mom”. So với “mom”, “mum” được coi là thân mật hơn và thường xuất hiện trong ngữ cảnh gia đình. Cách phát âm cũng khác biệt: "mum" phát âm gần giống /mʌm/, trong khi "mom" được phát âm là /mɑm/. Việc lựa chọn từ này phụ thuộc vào vùng miền và phong cách giao tiếp.
Từ "mum" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mummiare", có nghĩa là "bịt miệng" hoặc "không nói". Xuất hiện vào thế kỷ 17, từ này được sử dụng để mô tả sự im lặng hoặc thiếu giao tiếp. Ý nghĩa hiện tại của "mum" trong tiếng Anh, ám chỉ việc giữ kín thông tin hoặc từ chối tiết lộ điều gì đó, phản ánh bản chất của nguồn gốc từ ngữ, thể hiện trạng thái không chia sẻ hay bày tỏ.
Từ "mum" thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Writing. Trong Speaking, từ này thường được sử dụng khi chủ đề liên quan đến gia đình hoặc cảm xúc cá nhân, trong khi trong Writing, nó có thể xuất hiện trong các bài luận về mối quan hệ xã hội. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, chẳng hạn như khi nói về vai trò của người mẹ trong xã hội.
Họ từ
Từ “mum” trong tiếng Anh có nghĩa là “mẹ” và chủ yếu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English). Trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ tương đương là “mom”. So với “mom”, “mum” được coi là thân mật hơn và thường xuất hiện trong ngữ cảnh gia đình. Cách phát âm cũng khác biệt: "mum" phát âm gần giống /mʌm/, trong khi "mom" được phát âm là /mɑm/. Việc lựa chọn từ này phụ thuộc vào vùng miền và phong cách giao tiếp.
Từ "mum" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mummiare", có nghĩa là "bịt miệng" hoặc "không nói". Xuất hiện vào thế kỷ 17, từ này được sử dụng để mô tả sự im lặng hoặc thiếu giao tiếp. Ý nghĩa hiện tại của "mum" trong tiếng Anh, ám chỉ việc giữ kín thông tin hoặc từ chối tiết lộ điều gì đó, phản ánh bản chất của nguồn gốc từ ngữ, thể hiện trạng thái không chia sẻ hay bày tỏ.
Từ "mum" thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Writing. Trong Speaking, từ này thường được sử dụng khi chủ đề liên quan đến gia đình hoặc cảm xúc cá nhân, trong khi trong Writing, nó có thể xuất hiện trong các bài luận về mối quan hệ xã hội. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, chẳng hạn như khi nói về vai trò của người mẹ trong xã hội.
