Anh - Việt
mummies
Noun
mummies (Noun)
/mˈʌmɪz/
/ˈməmiz/
AI
Ví dụ
Trong bài nói IELTS, Maria gọi những phong tục xã hội lỗi thời là những xác ướp của xã hội.In her IELTS speech, Maria called outdated social customs mummies of society.
Bài luận IELTS nói rằng các câu lạc bộ xã hội bị bỏ quên không phải là những xác ướp; chúng có thể hoạt động lại.The IELTS essay says abandoned social clubs are not mummies; they can recover.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong cuộc khảo sát xã hội của Maya, các bà mẹ kể những chuyện nuôi con hài hước.At Maya's social survey, the mummies shared funny childcare stories.
Cuộc tranh luận không nhắc đến mấy bà mẹ tại diễn đàn gia đình năm 2024.The debate did not mention mummies at the 2024 family forum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Sara nghiên cứu xác ướp để thảo luận về các tầng lớp xã hội Ai Cập cổ đại.In 2024, Sara studied mummies to discuss ancient Egyptian social classes.
Tom không nhìn thấy những xác ướp tại triển lãm bảo tàng ở Cairo năm 2023.Tom did not see mummies at Cairo's 2023 museum exhibition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa