Anh - Việt

Bản dịch của từ Mummies trong tiếng Việt

mummies

Noun

mummies (Noun)

/mˈʌmɪz/
/ˈməmiz/
AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một người hoặc vật nào đó khô héo, không có sức sống hoặc cũ kĩ.

A term used to describe a person or thing that is dry lifeless or old

Ví dụ
Trong bài nói IELTS, Maria gọi những phong tục xã hội lỗi thời là những xác ướp của xã hội.In her IELTS speech, Maria called outdated social customs mummies of society.
Bài luận IELTS nói rằng các câu lạc bộ xã hội bị bỏ quên không phải là những xác ướp; chúng có thể hoạt động lại.The IELTS essay says abandoned social clubs are not mummies; they can recover.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thuật ngữ hài hước hoặc không chính thức để chỉ người mẹ.

A humorous or informal term for a mother

Ví dụ
Trong cuộc khảo sát xã hội của Maya, các bà mẹ kể những chuyện nuôi con hài hước.At Maya's social survey, the mummies shared funny childcare stories.
Cuộc tranh luận không nhắc đến mấy bà mẹ tại diễn đàn gia đình năm 2024.The debate did not mention mummies at the 2024 family forum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một xác ướp của con người hoặc động vật thường được quấn trong vải, được sử dụng trong các nghi thức chôn cất của người Ai Cập cổ đại.

A preserved body of a human or animal often wrapped in cloth used in ancient Egyptian burial practices

Ví dụ
Năm 2024, Sara nghiên cứu xác ướp để thảo luận về các tầng lớp xã hội Ai Cập cổ đại.In 2024, Sara studied mummies to discuss ancient Egyptian social classes.
Tom không nhìn thấy những xác ướp tại triển lãm bảo tàng ở Cairo năm 2023.Tom did not see mummies at Cairo's 2023 museum exhibition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh