Bản dịch của từ Muscle definition trong tiếng Việt

Muscle definition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muscle definition(Noun)

mˈʌsəl dˌɛfɪnˈɪʃən
ˈməsəɫ ˌdɛfəˈnɪʃən
01

Quyền lực hoặc ảnh hưởng đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội

Power or influence especially in a political or social context

Ví dụ
02

Sức mạnh thể chất của một người

A person’s physical strength

Ví dụ
03

Một mô trong cơ thể có thể co lại để tạo ra chuyển động hoặc duy trì vị trí

A tissue in the body that can contract to produce movement or maintain position

Ví dụ