Bản dịch của từ My girl trong tiếng Việt

My girl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My girl(Noun)

mˈaɪ ɡˈɜːl
ˈmaɪ ˈɡɝɫ
01

Một thuật ngữ thể hiện tình cảm dành cho bạn đời, thường là một người phụ nữ trẻ.

A term of endearment for a romantic partner typically a young woman

Ví dụ
02

Một người bạn nữ hoặc bạn đồng hành thường được sử dụng một cách không chính thức.

A female friend or companion often used informally

Ví dụ
03

Một cô bé hoặc thiếu nữ, thường là người chưa đủ tuổi trưởng thành.

A female child or young woman typically one who is not yet an adult

Ví dụ