Bản dịch của từ Mycorrhizae trong tiếng Việt
Mycorrhizae
Noun [U/C]

Mycorrhizae(Noun)
mˈaɪkərˌaɪzi
ˈmaɪkɝˌhaɪzi
Ví dụ
02
Cấu trúc được hình thành bởi sự kết hợp giữa nấm sợi và rễ cây.
The structure formed by this association consisting of fungal hyphae and plant roots
Ví dụ
