Bản dịch của từ Mycorrhizae trong tiếng Việt

Mycorrhizae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mycorrhizae(Noun)

mˈaɪkərˌaɪzi
ˈmaɪkɝˌhaɪzi
01

Dạng số nhiều của "mycorrhiza" ám chỉ đến nhiều trường hợp của mối quan hệ cộng sinh này.

The plural form of mycorrhiza referring to multiple instances of this symbiotic relationship

Ví dụ
02

Cấu trúc được hình thành bởi sự kết hợp giữa nấm sợi và rễ cây.

The structure formed by this association consisting of fungal hyphae and plant roots

Ví dụ
03

Một mối quan hệ cộng sinh giữa nấm và rễ cây, trong đó nấm giúp tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng cho cây.

A symbiotic relationship between fungi and plant roots in which the fungi enhance nutrient uptake for the plant

Ví dụ