Bản dịch của từ Nanopore dna sequencing trong tiếng Việt
Nanopore dna sequencing
Noun [U/C]

Nanopore dna sequencing (Noun)
nˈænəpˌɔɹ dˈiˌɛnˈeɪ sˈikwənsɨŋ
nˈænəpˌɔɹ dˈiˌɛnˈeɪ sˈikwənsɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một công nghệ cung cấp giải trình tự dna theo thời gian thực bằng cách đo lường dòng điện ion.
A technology that provides real-time sequencing of dna strands by measuring ionic currents.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một kỹ thuật mang lại phương pháp thay thế cho các phương pháp giải trình tự truyền thống, thường liên quan đến các thiết bị nhỏ và di động.
A technique that offers an alternative approach to traditional sequencing methods, typically involving smaller and portable devices.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Nanopore dna sequencing
Không có idiom phù hợp