Bản dịch của từ Nanopore dna sequencing trong tiếng Việt

Nanopore dna sequencing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nanopore dna sequencing (Noun)

nˈænəpˌɔɹ dˈiˌɛnˈeɪ sˈikwənsɨŋ
nˈænəpˌɔɹ dˈiˌɛnˈeɪ sˈikwənsɨŋ
01

Một phương pháp giải trình tự dna sử dụng các nanopore để cho phép phân tích các phân tử axit nucleic khi chúng đi qua một lỗ nhỏ.

A method of sequencing dna that utilizes nanopores to allow the analysis of nucleic acid molecules as they pass through a tiny hole.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một công nghệ cung cấp giải trình tự dna theo thời gian thực bằng cách đo lường dòng điện ion.

A technology that provides real-time sequencing of dna strands by measuring ionic currents.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một kỹ thuật mang lại phương pháp thay thế cho các phương pháp giải trình tự truyền thống, thường liên quan đến các thiết bị nhỏ và di động.

A technique that offers an alternative approach to traditional sequencing methods, typically involving smaller and portable devices.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Nanopore dna sequencing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Nanopore dna sequencing

Không có idiom phù hợp