Anh - Việt

Bản dịch của từ Narrowed trong tiếng Việt

narrowed

VerbAdjective

narrowed (Verb)

/nˈɛɹoʊd/
/nˈɛɹoʊd/
AI

Nghĩa 01

Giới hạn về mức độ hoặc phạm vi; hạn chế.

To limit in extent or scope restrict.

Ví dụ
Nghiên cứu đã thu hẹp trọng tâm vào tác động của mạng xã hội đến thanh thiếu niên.The study narrowed the focus on social media's impact on youth.
Họ không thu hẹp nghiên cứu của mình vào chỉ một vấn đề xã hội.They did not narrow their research to only one social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá khứ của narrow: làm cho hoặc trở nên ít rộng hơn.

Past tense of narrow to make or become less wide.

Ví dụ
Sự chú ý của cộng đồng đã thu hẹp vào các vấn đề địa phương trong cuộc họp.The community's focus narrowed to local issues during the town hall meeting.
Cuộc thảo luận không thu hẹp vào các chính sách xã hội cụ thể.The discussion did not narrow down to specific social policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Giới hạn trong phạm vi.

To confine within limits.

Ví dụ
Nghiên cứu đã thu hẹp trọng tâm vào thất nghiệp thanh niên ở đô thị.The study narrowed the focus on youth unemployment in urban areas.
Họ không thu hẹp cuộc thảo luận chỉ vào một vấn đề xã hội.They did not narrow their discussion to just one social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của narrowed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

narrow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

narrowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

narrowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

narrows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

narrowing

narrowed (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Chật hẹp hoặc hạn chế về không gian hoặc phạm vi.

Tight or constricted in space or scope.

Ví dụ
Con đường hẹp khiến xe cộ khó di chuyển.The narrowed street made it difficult for cars to pass.
Thành phố không có không gian hẹp cho các buổi gặp gỡ xã hội.The city did not have narrowed spaces for social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có giới hạn về chiều rộng; không rộng.

Limited in width not wide.

Ví dụ
Công viên có một lối đi hẹp hơn để đi bộ an toàn.The park has a narrowed pathway for safer walking.
Trung tâm cộng đồng không có không gian hẹp cho các sự kiện.The community center does not have narrowed spaces for events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có phạm vi nhỏ hoặc tùy chọn hạn chế.

Having a small range or limited options.

Ví dụ
Khảo sát đã thu hẹp các lựa chọn cho hoạt động xã hội trong thành phố.The survey narrowed down the options for social activities in the city.
Các lựa chọn không đủ hẹp cho các sự kiện xã hội đa dạng.The choices are not narrowed enough for diverse social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh