narrowed
narrowed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của narrowed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | narrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | narrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | narrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | narrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | narrowing |
narrowed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "narrowed" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "narrow", có nghĩa là làm cho hẹp lại hoặc giảm bớt. Trong tiếng Anh, "narrowed" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm 'a' ngắn hơn so với người Mỹ. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả sự giảm thiểu kích thước, phạm vi, hoặc cơ hội.