Bản dịch của từ National dirge trong tiếng Việt
National dirge
Phrase

National dirge(Phrase)
nˈæʃənəl dˈɜːdʒ
ˈnæʃənəɫ ˈdɝdʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nỗi thương tiếc biểu thị nỗi đau hoặc sự mất mát của dân tộc.
A lamentation signifying national grief or loss
Ví dụ
