Bản dịch của từ Nato trong tiếng Việt
Nato
Noun [U/C]

Nato(Noun)
nˈætəʊ
ˈnɑtoʊ
Ví dụ
02
Viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương
An abbreviation for the North Atlantic Treaty Organization
Ví dụ
Nato

Viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương
An abbreviation for the North Atlantic Treaty Organization