Bản dịch của từ Nato trong tiếng Việt

Nato

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nato(Noun)

nˈætəʊ
ˈnɑtoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ