Bản dịch của từ Neck lift trong tiếng Việt
Neck lift
Noun [U/C]

Neck lift(Noun)
nˈɛk lˈɪft
nˈɛk lˈɪft
Ví dụ
02
Một phương pháp điều trị thẩm mỹ nhằm làm săn chắc và trẻ hóa làn da của cổ.
An aesthetic treatment aimed at tightening and rejuvenating the skin of the neck.
Ví dụ
