Bản dịch của từ Neem trong tiếng Việt

Neem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neem(Noun)

nˈiːm
ˈnim
01

Lá cây neem thường được sử dụng trong y học cổ truyền.

The leaves of the neem tree often used in herbal medicine

Ví dụ
02

Chiết xuất từ cây neem được sử dụng làm thuốc trừ sâu.

An extract from the neem tree that is used as a pesticide

Ví dụ
03

Cây nhiệt đới Azadirachta indica thuộc họ cây gỗ mahogany, có nguồn gốc từ Ấn Độ và các vùng khác ở châu Á, được coi trọng vì tính chất chữa bệnh và bóng mát.

A tropical tree Azadirachta indica of the mahogany family native to India and other areas of Asia valued for its medicinal properties and shade

Ví dụ