Bản dịch của từ Neem trong tiếng Việt
Neem
Noun [U/C]

Neem(Noun)
nˈiːm
ˈnim
Ví dụ
Ví dụ
03
Cây nhiệt đới Azadirachta indica thuộc họ cây gỗ mahogany, có nguồn gốc từ Ấn Độ và các vùng khác ở châu Á, được coi trọng vì tính chất chữa bệnh và bóng mát.
A tropical tree Azadirachta indica of the mahogany family native to India and other areas of Asia valued for its medicinal properties and shade
Ví dụ
