Bản dịch của từ Neighbourhood watch trong tiếng Việt

Neighbourhood watch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neighbourhood watch(Noun)

nˈeɪbɚhˌʊd wˈɑtʃ
nˈeɪbɚhˌʊd wˈɑtʃ
01

Một tổ chức tự nguyện của cư dân trong khu phố, tham gia vào các hoạt động phòng chống tội phạm và đảm bảo an toàn cộng đồng.

A volunteer organization of residents in a neighborhood engaged in crime prevention and community safety measures.

这是一个由社区居民自发成立的志愿组织,致力于预防犯罪和保障社区安全。

Ví dụ
02

Một chương trình khuyến khích cư dân quan sát và báo cáo các hoạt động đáng ngờ cho chính quyền để họ có thể can thiệp kịp thời.

This is a program encouraging residents to observe and report suspicious activities to law enforcement authorities.

这是一个鼓励居民留意并报告可疑活动给执法部门的计划。

Ví dụ
03

Một sáng kiến cộng đồng nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa các cư dân đồng thời tăng cường an toàn trong khu vực.

A community initiative aimed at fostering better relationships among residents while enhancing safety in the area.

这是一个旨在增进居民关系、同时提升区域安全的社区项目。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh