Bản dịch của từ Neoclassical architecture trong tiếng Việt

Neoclassical architecture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neoclassical architecture(Noun)

nˌiːəʊklˈæsɪkəl ˈɑːkɪtˌɛktʃɐ
ˌnioʊˈkɫæsɪkəɫ ˈɑrkəˌtɛktʃɝ
01

Các tòa nhà được thiết kế theo phong cách này thường có các cột, mái vòm và thể hiện một cảm giác cân đối mạnh mẽ.

Buildings designed in this style typically feature columns domes and a strong sense of proportion

Ví dụ
02

Kiến trúc tân cổ điển thường nhấn mạnh sự hùng vĩ và đơn giản.

Neoclassical architecture often emphasizes grandeur and simplicity

Ví dụ
03

Một phong cách kiến trúc xuất hiện vào giữa thế kỷ 18, được đặc trưng bởi sự đối xứng và việc sử dụng các yếu tố cổ điển từ Hy Lạp và La Mã cổ đại.

A style of architecture that emerged in the mid18th century characterized by symmetry and the use of classical elements from ancient Greece and Rome

Ví dụ