Bản dịch của từ Neutral zone trong tiếng Việt
Neutral zone

Neutral zone(Noun)
Một khu vực hoặc vùng mà ở đó các lực lượng, ảnh hưởng hoặc bên đối lập gặp nhau và hòa trộn, không bên nào hoàn toàn kiểm soát hoặc nắm quyền. Thường dùng để chỉ vùng trung lập giữa hai bên xung đột hoặc hai ảnh hưởng khác nhau.
An area where opposing forces or influences meet or merge and are neither side has complete control.
中立区
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Neutral zone(Phrase)
Một vùng hoặc khu vực nằm giữa hai lãnh thổ (hoặc hai bên) — thường dùng trong thể thao hay chiến tranh — nơi quy tắc, quyền hạn hoặc tình trạng không rõ ràng hoặc không tồn tại; tức là khu vực trung lập, không bên nào kiểm soát hay can thiệp.
A region or space between two territories especially in sport or warfare where rules or status are unclear or nonexistent.
中立区
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Neutral zone” là thuật ngữ được sử dụng để chỉ khu vực không thuộc quyền kiểm soát của bất kỳ bên nào, thường liên quan đến các tình huống xung đột hoặc thỏa thuận hòa bình. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, với người Anh thường nhấn mạnh âm "u" trong "neutral" nhiều hơn so với người Mỹ.
Cụm từ "neutral zone" có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh "neutralis", nghĩa là “không thiên lệch”. Từ này được hình thành từ tiền tố "ne-" (không) và "ter" (mặt đất). Trong lịch sử, "neutral zone" thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và quân sự để chỉ khu vực mà các bên xung đột không có quyền kiểm soát hoặc tác động. Hiện nay, cụm từ này còn được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ giao tiếp đến tâm lý học, để chỉ không gian hoặc trạng thái không chịu sự ảnh hưởng từ các lực lượng đối kháng.
Thuật ngữ "neutral zone" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để mô tả các khu vực không thuộc quyền kiểm soát của bên nào trong các cuộc xung đột. Trong văn cảnh khác, "neutral zone" có thể được áp dụng trong địa lý, thể thao, hoặc các lĩnh vực nghiên cứu xã hội học khi đề cập đến những không gian mà các bên giao tiếp có thể tương tác mà không xảy ra xung đột. Từ này phản ánh khái niệm quan trọng về sự trung lập và xung đột trong nhiều lĩnh vực học thuật.
“Neutral zone” là thuật ngữ được sử dụng để chỉ khu vực không thuộc quyền kiểm soát của bất kỳ bên nào, thường liên quan đến các tình huống xung đột hoặc thỏa thuận hòa bình. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, với người Anh thường nhấn mạnh âm "u" trong "neutral" nhiều hơn so với người Mỹ.
Cụm từ "neutral zone" có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh "neutralis", nghĩa là “không thiên lệch”. Từ này được hình thành từ tiền tố "ne-" (không) và "ter" (mặt đất). Trong lịch sử, "neutral zone" thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và quân sự để chỉ khu vực mà các bên xung đột không có quyền kiểm soát hoặc tác động. Hiện nay, cụm từ này còn được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ giao tiếp đến tâm lý học, để chỉ không gian hoặc trạng thái không chịu sự ảnh hưởng từ các lực lượng đối kháng.
Thuật ngữ "neutral zone" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để mô tả các khu vực không thuộc quyền kiểm soát của bên nào trong các cuộc xung đột. Trong văn cảnh khác, "neutral zone" có thể được áp dụng trong địa lý, thể thao, hoặc các lĩnh vực nghiên cứu xã hội học khi đề cập đến những không gian mà các bên giao tiếp có thể tương tác mà không xảy ra xung đột. Từ này phản ánh khái niệm quan trọng về sự trung lập và xung đột trong nhiều lĩnh vực học thuật.
