Bản dịch của từ Neutral zone trong tiếng Việt

Neutral zone

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neutral zone(Noun)

nˈutɹəl zˈoʊn
nˈutɹəl zˈoʊn
01

Một khu vực hoặc vùng mà ở đó các lực lượng, ảnh hưởng hoặc bên đối lập gặp nhau và hòa trộn, không bên nào hoàn toàn kiểm soát hoặc nắm quyền. Thường dùng để chỉ vùng trung lập giữa hai bên xung đột hoặc hai ảnh hưởng khác nhau.

An area where opposing forces or influences meet or merge and are neither side has complete control.

中立区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Neutral zone(Phrase)

nˈutɹəl zˈoʊn
nˈutɹəl zˈoʊn
01

Một vùng hoặc khu vực nằm giữa hai lãnh thổ (hoặc hai bên) — thường dùng trong thể thao hay chiến tranh — nơi quy tắc, quyền hạn hoặc tình trạng không rõ ràng hoặc không tồn tại; tức là khu vực trung lập, không bên nào kiểm soát hay can thiệp.

A region or space between two territories especially in sport or warfare where rules or status are unclear or nonexistent.

中立区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh