Bản dịch của từ New love trong tiếng Việt

New love

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New love(Noun)

njˈuː lˈʌv
ˈnu ˈɫəv
01

Một khởi đầu mới trong bối cảnh lãng mạn thường gắn liền với sự phấn khích và hy vọng.

A fresh start in a romantic context often associated with excitement and hope

Ví dụ
02

Một mối quan hệ lãng mạn vừa mới nảy sinh hoặc mới được phát triển.

A romantic attachment that is newly formed or recently developed

Ví dụ
03

Cảm giác yêu thương và thu hút một ai đó trong mối quan hệ mới chớm nở.

The feeling of affection and attraction towards someone in a budding relationship

Ví dụ