Bản dịch của từ New love trong tiếng Việt
New love
Noun [U/C]

New love(Noun)
njˈuː lˈʌv
ˈnu ˈɫəv
Ví dụ
02
Một mối quan hệ lãng mạn vừa mới nảy sinh hoặc mới được phát triển.
A romantic attachment that is newly formed or recently developed
Ví dụ
03
Cảm giác yêu thương và thu hút một ai đó trong mối quan hệ mới chớm nở.
The feeling of affection and attraction towards someone in a budding relationship
Ví dụ
