Bản dịch của từ Nice one trong tiếng Việt

Nice one

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nice one(Idiom)

ˈnaɪˈswən
ˈnaɪˈswən
01

Một câu nói để thể hiện sự đồng ý hoặc thừa nhận ý kiến hoặc bình luận của ai đó.

It's a phrase used to express agreement or to acknowledge someone's idea or comment.

这是用来表示对某人想法或评论的认可或赞同的一句话。

Ví dụ
02

Thường được dùng để chỉ điều gì đó dễ chịu hoặc dễ chịu một cách thoải mái.

Used casually to refer to something enjoyable or pleasant.

在日常中用来指一些令人愉快或舒服的事物。

Ví dụ
03

Một cụm từ để nhấn mạnh chất lượng của một lời phát biểu đã nói trước đó.

This is a phrase used to highlight the quality of a statement made earlier.

这是用来强调之前所说话语质量的表达方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh