Bản dịch của từ No signal area trong tiếng Việt
No signal area
Noun [U/C]

No signal area(Noun)
nˈəʊ sˈɪɡnəl ˈeəriə
ˈnoʊ ˈsɪɡnəɫ ˈɑriə
01
Một khu vực không có bất kỳ loại tín hiệu điện tử nào, thường ảnh hưởng đến các thiết bị liên lạc.
An area without any kind of electronic signal transmission often affecting communication devices
Ví dụ
02
Một khu vực địa lý không có sóng điện thoại di động hoặc liên lạc radio.
A geographical region where there is no mobile phone coverage or radio communication
Ví dụ
