Bản dịch của từ No such luck trong tiếng Việt

No such luck

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No such luck(Phrase)

nˈoʊ sˈʌtʃ lˈʌk
nˈoʊ sˈʌtʃ lˈʌk
01

Chắc gì là điều tốt đẹp sẽ xảy ra

A phrase indicating that something unlikely or hard to happen.

事情很难如愿以偿。

Ví dụ
02

Thường dùng để thể hiện sự thất vọng khi không may mắn đến.

Used to express disappointment over a lack of luck.

用来表达对缺乏运气的失望之情。

Ví dụ
03

Đây là cách nói thân mật để ám chỉ rằng không nên kỳ vọng kết quả tích cực.

A common way to say that you shouldn't expect positive results.

这句话的意思是别太指望会有好的结果,比较口语化的表达方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh