Bản dịch của từ No time to lose trong tiếng Việt

No time to lose

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No time to lose(Phrase)

nˈoʊ tˈaɪm tˈu lˈuz
nˈoʊ tˈaɪm tˈu lˈuz
01

Một cảm giác khẩn cấp để bắt đầu hoặc hoàn thành điều gì đó nhanh chóng.

A sense of urgency to start or complete something quickly.

Ví dụ
02

Một biểu thức được sử dụng để chỉ ra rằng một người phải hành động ngay lập tức.

An expression used to indicate that one must act promptly.

Ví dụ
03

Một cảnh báo rằng sự chậm trễ có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

A warning that delays could lead to negative consequences.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh