Anh - Việt

Bản dịch của từ Noblemen trong tiếng Việt

noblemen

Noun

noblemen (Noun)

/nˈəʊbəlmˌɛn/
/ˈnoʊbəɫmɛn/
AI

Nghĩa 01

Một thành viên của tầng lớp quý tộc hoặc aristocracy.

A member of a nobility or aristocracy

Ví dụ
Các quý tộc đã tham dự tiệc của vua ở London năm ngoái.Noblemen attended the king's feast in London last year.
Quý tộc thường không làm các công việc thường ngày trong xã hội hiện đại.Noblemen do not usually work regular jobs in modern society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người đàn ông có địa vị cao hoặc vị thế xã hội, đặc biệt là người có tước hiệu hoặc đất đai.

A man of high rank or social position especially one with a title or land

Ví dụ
Những quý tộc thường nắm giữ quyền lực lớn trong xã hội châu Âu trung cổ.Noblemen often held significant power in medieval European societies.
Không phải tất cả quý tộc đều ủng hộ quyết định của vua trong cuộc nổi dậy.Not all noblemen supported the king's decisions during the rebellion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nhóm các gia đình quý tộc trong một xã hội hoặc vùng miền cụ thể.

A group of noble families in a particular society or region

Ví dụ
Các quý tộc thường sở hữu những điền trang lớn trong thời kỳ trung cổ ở Anh.Noblemen often held large estates during the medieval period in England.
Nhiều quý tộc không ủng hộ những người bình dân trong Cách mạng Pháp.Many noblemen did not support the commoners during the French Revolution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh