Bản dịch của từ Noblemen trong tiếng Việt

Noblemen

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noblemen (Noun)

nˈəʊbəlmˌɛn
ˈnoʊbəɫmɛn
01

Một thành viên của tầng lớp quý tộc hoặc aristocracy.

A member of a nobility or aristocracy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người đàn ông có địa vị cao hoặc vị thế xã hội, đặc biệt là người có tước hiệu hoặc đất đai.

A man of high rank or social position especially one with a title or land

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một nhóm các gia đình quý tộc trong một xã hội hoặc vùng miền cụ thể.

A group of noble families in a particular society or region

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa