Bản dịch của từ Non-assimilation law trong tiếng Việt
Non-assimilation law
Phrase

Non-assimilation law(Phrase)
nˌɒnɐsˌɪmɪlˈeɪʃən lˈɔː
ˌnɑnəˈsɪməˈɫeɪʃən ˈɫɔ
01
Một nguyên tắc có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, cho thấy rằng một số thực thể vẫn giữ được những đặc điểm nguyên bản của chúng.
A principle that applies in various fields indicating that certain entities retain their original characteristics
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong khoa học xã hội, thuật ngữ này đề cập đến các chính sách nhằm ngăn cản sự hòa trộn giữa các nhóm khác nhau.
In social sciences refers to policies that discourage the mixing of different groups
Ví dụ
