Bản dịch của từ Non-assimilation law trong tiếng Việt

Non-assimilation law

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-assimilation law(Phrase)

nˌɒnɐsˌɪmɪlˈeɪʃən lˈɔː
ˌnɑnəˈsɪməˈɫeɪʃən ˈɫɔ
01

Một nguyên tắc có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, cho thấy rằng một số thực thể vẫn giữ được những đặc điểm nguyên bản của chúng.

A principle that applies in various fields indicating that certain entities retain their original characteristics

Ví dụ
02

Một quy tắc trong ngôn ngữ học cho biết rằng một âm phụ không có sự thay đổi để trở nên giống âm thanh bên cạnh.

A rule in linguistics that states that a consonant sound does not change to become more like a neighboring sound

Ví dụ
03

Trong khoa học xã hội, thuật ngữ này đề cập đến các chính sách nhằm ngăn cản sự hòa trộn giữa các nhóm khác nhau.

In social sciences refers to policies that discourage the mixing of different groups

Ví dụ