Bản dịch của từ Non-caretakers trong tiếng Việt

Non-caretakers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-caretakers(Noun)

nˈɒnkeətˌeɪkəz
ˈnɑnˈkɛrˌteɪkɝz
01

Những người không tham gia vào việc chăm sóc hoặc giám sát

Those who do not engage in the act of caring or supervising

Ví dụ
02

Một cá nhân không đảm nhiệm trách nhiệm chăm sóc hay nghĩa vụ nào, thường trong một bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chăm sóc.

An individual who does not hold the duties of care or responsibility often in a professional or caregiving context

Ví dụ
03

Một người không có trách nhiệm chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.

A person who is not responsible for taking care of someone or something

Ví dụ