Bản dịch của từ Non-fluid conduit trong tiếng Việt
Non-fluid conduit
Noun [U/C]

Non-fluid conduit(Noun)
nˈɒnfluːˌɪd kˈɒndjuːt
ˈnɑnˈfɫuɪd ˈkɑndut
Ví dụ
02
Trong việc thiết kế một cấu trúc có khả năng truyền tải các thứ như điện hay dữ liệu mà không phải là chất lỏng.
In engineering a structure that carries things like electricity or data without being a liquid
Ví dụ
