Bản dịch của từ Non-linear workflow trong tiếng Việt

Non-linear workflow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-linear workflow(Noun)

nˌɒnlɪnˈiə wˈɜːkfləʊ
ˈnɑnˈɫɪniɝ ˈwɝkˌfɫoʊ
01

Một quy trình làm việc cho phép có nhiều hướng đi và tương tác thay vì chỉ có một lộ trình tiến triển duy nhất.

A workflow that allows for multiple paths and interactions rather than a single line of progression

Ví dụ
02

Một hệ thống được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như phát triển phần mềm, nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng trong việc thực hiện nhiệm vụ.

A system used in various fields such as software development that emphasizes flexibility and adaptability in task execution

Ví dụ
03

Một quy trình hoặc chuỗi các thao tác không theo một con đường thẳng hay trực tiếp.

A process or sequence of operations that does not follow a straight or direct path

Ví dụ