Bản dịch của từ Nonintervention trong tiếng Việt
Nonintervention

Nonintervention (Noun)
Chính sách hoặc hành động không can thiệp vào công việc/việc nội bộ của người khác, đặc biệt là không xen vào công việc nội bộ của một quốc gia khác.
The practice or policy of not interfering in the affairs of others especially the internal affairs of another country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nonintervention (Noun Uncountable)
Hành động không can thiệp, tức là không tham gia hoặc không can dự vào các tình huống có thể ảnh hưởng tới kết quả — thường dùng trong chính sách đối ngoại hoặc nội bộ khi một nước hoặc tổ chức quyết định giữ khoảng cách, không can thiệp vào công việc của bên khác.
The act of not becoming involved in situations where one might affect the outcome especially in relation to foreign or domestic policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "nonintervention" đề cập đến chính sách hoặc nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia khác. Trong bối cảnh quốc tế, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả lập trường của một quốc gia trong việc tránh can thiệp quân sự hoặc chính trị vào những vấn đề của nước khác. Mặc dù không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết, cách phát âm có thể có chút khác biệt nhẹ, nhưng bản chất và ngữ cảnh sử dụng vẫn tương tự nhau.
Khái niệm "nonintervention" đề cập đến chính sách hoặc nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia khác. Trong bối cảnh quốc tế, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả lập trường của một quốc gia trong việc tránh can thiệp quân sự hoặc chính trị vào những vấn đề của nước khác. Mặc dù không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết, cách phát âm có thể có chút khác biệt nhẹ, nhưng bản chất và ngữ cảnh sử dụng vẫn tương tự nhau.
