Bản dịch của từ Nonintervention trong tiếng Việt

Nonintervention

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonintervention(Noun)

nɑnɪntɚvˈɛntʃn
nɑnɪntəɹvˈɛntʃn
01

Chính sách hoặc hành động không can thiệp vào công việc/việc nội bộ của người khác, đặc biệt là không xen vào công việc nội bộ của một quốc gia khác.

The practice or policy of not interfering in the affairs of others especially the internal affairs of another country.

不干涉他国内政的政策或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nonintervention(Noun Uncountable)

nɑnɪntɚvˈɛntʃn
nɑnɪntəɹvˈɛntʃn
01

Hành động không can thiệp, tức là không tham gia hoặc không can dự vào các tình huống có thể ảnh hưởng tới kết quả — thường dùng trong chính sách đối ngoại hoặc nội bộ khi một nước hoặc tổ chức quyết định giữ khoảng cách, không can thiệp vào công việc của bên khác.

The act of not becoming involved in situations where one might affect the outcome especially in relation to foreign or domestic policy.

不干涉,特别是在外交或内政政策中不参与他国事务。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ