ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Normal microsatellite function
Một loại dấu hiệu di truyền được sử dụng trong phân tích DNA và các nghiên cứu quần thể.
A type of genetic marker used in DNA profiling and population studies
Một chuỗi DNA lặp lại có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện và ổn định của gen.
A repeated sequence of DNA that can influence gene expression and stability
Hành vi hoặc vai trò điển hình của các vi vệ tinh trong các quá trình tế bào
The typical behavior or role of microsatellites within cellular processes