Bản dịch của từ Normal microsatellite function trong tiếng Việt

Normal microsatellite function

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal microsatellite function(Phrase)

nˈɔːməl mˈaɪkrəʊsˌætəlˌaɪt fˈʌŋkʃən
ˈnɔrməɫ ˈmaɪkroʊˌsætəˌɫaɪt ˈfəŋkʃən
01

Một loại dấu hiệu di truyền được sử dụng trong phân tích DNA và các nghiên cứu quần thể.

A type of genetic marker used in DNA profiling and population studies

Ví dụ
02

Một chuỗi DNA lặp lại có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện và ổn định của gen.

A repeated sequence of DNA that can influence gene expression and stability

Ví dụ
03

Hành vi hoặc vai trò điển hình của các vi vệ tinh trong các quá trình tế bào

The typical behavior or role of microsatellites within cellular processes

Ví dụ