oat
oat (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại cây lúa (ngũ cốc) có nguồn gốc ở châu Âu/Á, có cụm hoa nhỏ rời rạc; trồng ở nơi khí hậu mát và thường được dùng làm thức ăn cho gia súc (và cũng dùng làm bột yến mạch cho người).
An Old World cereal plant with a loose, branched cluster of florets, cultivated in cool climates and widely used for animal feed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của oat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
oat | oats |
Kết hợp từ của oat (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cánh đồng yến mạch field of oats | Nông dân đã trồng một cánh đồng yến cho cộng đồng. The farmer planted a field of oats for the community. |
lúa mì mọc oats grow | Yến mạch mọc tốt trong khí hậu mát mẻ của Scotland. Oats grow well in the cool climate of Scotland. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oat" trong tiếng Anh mang nghĩa là "yến mạch", một loại ngũ cốc thuộc họ hạt. Oats thường được tiêu thụ dưới dạng bột yến mạch hoặc các sản phẩm như granola và thanh yến mạch. Trong tiếng Anh Anh, từ "oat" được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, sự nhấn mạnh có thể khác nhau tùy theo vùng miền. "Oat" không có biến thể khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng cách tiêu thụ và chế biến có thể khác trong các văn hóa ẩm thực.