Anh - Việt

Bản dịch của từ Oats trong tiếng Việt

oats

Noun

oats (Noun)

/ˈoʊts/
/ˈoʊts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “oat” — tức là các hạt yến mạch hoặc thực phẩm làm từ yến mạch (thường dùng để làm bữa sáng, bột yến mạch, ngũ cốc).

plural of oat.

Ví dụ
Nhiều người thích ăn yến mạch cho bữa sáng mỗi sáng.Many people enjoy oats for breakfast every morning.
Một số sinh viên hoàn toàn không ăn yến mạch.Some students do not eat oats at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của oats (Noun)

SingularPlural

oat

oats

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh