oats
Noun
oats (Noun)
/ˈoʊts/
/ˈoʊts/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “oat” — tức là các hạt yến mạch hoặc thực phẩm làm từ yến mạch (thường dùng để làm bữa sáng, bột yến mạch, ngũ cốc).
plural of oat.
Ví dụ
Nhiều người thích ăn yến mạch cho bữa sáng mỗi sáng.Many people enjoy oats for breakfast every morning.
Một số sinh viên hoàn toàn không ăn yến mạch.Some students do not eat oats at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của oats (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
oat | oats |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Yến mạch (oats) là một loại ngũ cốc thuộc họ Poaceae, thường được trồng tại các vùng có khí hậu ôn đới. Yến mạch được biết đến với hàm lượng dinh dưỡng cao, giàu chất xơ và protein, nên thường được sử dụng trong thực phẩm dinh dưỡng và chế độ ăn kiêng. Trong tiếng Anh, "oats" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết, tuy nhiên, cách phát âm ở hai khu vực này có thể có sự khác nhau nhẹ.