Anh - Việt

Bản dịch của từ Objects trong tiếng Việt

objects

Noun

objects (Noun)

/ˈɑbdʒɛks/
/ˈɑbdʒɛkts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “object” — những vật thể, đồ vật hoặc đối tượng (vật, mục đích, hoặc mục tiêu) tùy theo ngữ cảnh.

plural of object.

Ví dụ
Nhiều đối tượng trong bảo tàng đại diện cho nền văn hóa cổ đại.Many objects in the museum represent ancient cultures and their histories.
Không phải tất cả các đối tượng trong nghiên cứu xã hội đều liên quan đến vấn đề hiện tại.Not all objects in the social study are relevant to current issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của objects (Noun)

SingularPlural

object

objects

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh