Bản dịch của từ Obser vatory trong tiếng Việt

Obser vatory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obser vatory(Noun)

ˈɒbzɐ vˈeɪtərˌi
ˈɑbsɝ ˈveɪtɝi
01

Một tổ chức nghiên cứu thực hiện quan sát và nghiên cứu các thiên thể hoặc hiện tượng môi trường.

A research institution that conducts observations and studies of celestial bodies or environmental phenomena

Ví dụ
02

Một tòa nhà hoặc địa điểm được trang bị để quan sát các sự kiện thiên văn, đặc biệt là các hiện tượng thiên văn.

A building or place equipped for observing celestial events especially astronomical phenomena

Ví dụ
03

Một cơ sở hoặc địa điểm cung cấp cái nhìn về một cái gì đó, thường được sử dụng để quan sát hoặc nghiên cứu.

A facility or place that provides a view of something often used for observation or study

Ví dụ