Bản dịch của từ Observance score trong tiếng Việt
Observance score
Noun [U/C]

Observance score(Noun)
ɒbzˈɜːvəns skˈɔː
ˈɑbzɝvəns ˈskɔr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phong tục tập quán hoặc nghi lễ, đặc biệt liên quan đến một truyền thống nhất định.
A customary practice or ritual especially in relation to a particular tradition
Ví dụ
