Anh - Việt

Bản dịch của từ Offensiveness trong tiếng Việt

offensiveness

NounAdjective

offensiveness (Noun)

/əfˈɛnsɨvnəs/
/əfˈɛnsɨvnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái khiến người khác bị xúc phạm, khó chịu; hành vi hoặc lời nói mang tính xúc phạm.

the quality of causing offense offensive behavior or language.

Ví dụ
Sự xúc phạm trong nhận xét của anh ấy khiến nhiều thành viên cộng đồng khó chịu trong cuộc họp.The offensiveness of his remarks upset many community members during the meeting.
Những bình luận của cô ấy không phải là một ví dụ về sự xúc phạm tại sự kiện.Her comments were not an example of offensiveness at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của offensiveness (Noun)

SingularPlural

offensiveness

-

offensiveness (Adjective)

/əfˈɛnsɨvnəs/
/əfˈɛnsɨvnəs/
AI

Nghĩa 01

Gây xúc phạm, làm người khác khó chịu hoặc phật ý; mang tính khó chịu, ra vẻ khiếm nhã khiến người khác cảm thấy bị tổn thương hoặc không thoải mái.

causing offense unpleasant or disagreeable.

Ví dụ
Sự xúc phạm của cô ấy trong cuộc tranh luận đã làm nhiều khán giả khó chịu.Her offensiveness during the debate upset many audience members last night.
Sự xúc phạm trong những bình luận của anh ấy không được ai đánh giá cao.The offensiveness of his comments was not appreciated by anyone present.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh