Bản dịch của từ Old-fashioned chair trong tiếng Việt

Old-fashioned chair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old-fashioned chair(Noun)

ˈoʊldfˈæʃənd ʃˈeə
ˈoʊɫdˈfæʃənd ˈtʃɛr
01

Một món đồ nội thất được thiết kế để ngồi cho một người, thường có bốn chân và một tựa lưng.

A piece of furniture designed to seat one person typically having four legs and a back

Ví dụ
02

Một chiếc ghế thường có tựa lưng, được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm phòng ăn và văn phòng.

A seat often with support for the back used in a variety of contexts including dining rooms and offices

Ví dụ
03

Một món đồ nội thất được sử dụng để ngồi, thường có ở các ngôi nhà và không gian công cộng.

An item of furniture used for sitting often found in homes and public spaces

Ví dụ