Bản dịch của từ Onboarding fee trong tiếng Việt
Onboarding fee
Phrase

Onboarding fee(Phrase)
ˈɒnbɔːdɪŋ fˈiː
ˈɑnˈbɔrdɪŋ ˈfi
01
Chi phí liên quan đến việc hội nhập hoặc đào tạo nhân viên mới vào tổ chức.
The cost associated with integrating or training new hires into an organization
Ví dụ
Ví dụ
