Bản dịch của từ One-way customer communication trong tiếng Việt

One-way customer communication

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-way customer communication(Phrase)

wˈeɪnweɪ kˈʌstəmɐ kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈwənˈweɪ ˈkəstəmɝ kəmˌjunəˈkeɪʃən
01

Một hình thức giao tiếp trong đó thông tin chỉ chảy theo một chiều từ người gửi đến người nhận mà không có phản hồi từ người nhận.

A type of communication in which information flows in one direction from the sender to the receiver without feedback from the receiver

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh marketing, nơi các doanh nghiệp chia sẻ thông điệp với khách hàng mà không mong đợi phản hồi.

Often used in marketing contexts where businesses share messages with customers without expecting a response

Ví dụ
03

Có thể bao gồm các email quảng cáo và thông báo cung cấp thông tin nhưng không mời gọi sự tương tác.

Can include emails advertisements and announcements that provide information but do not invite interaction

Ví dụ