Bản dịch của từ Opaque feature trong tiếng Việt

Opaque feature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opaque feature(Noun)

əʊpˈæk fˈiːtʃɐ
ˈoʊˈpæk ˈfitʃɝ
01

Một đặc điểm hoặc phẩm chất của một điều gì đó mà không dễ hiểu hoặc khó để diễn giải.

A characteristic or quality of something that is not easily understood or is difficult to interpret

Ví dụ
02

Một đặc điểm ngăn ánh sáng xuyên qua, không trong suốt hoặc bán trong suốt.

A feature that prevents light from passing through not transparent or translucent

Ví dụ
03

Trong đồ họa máy tính, một loại thuộc tính bề mặt không trong suốt.

In computer graphics a type of surface property that is nontransparent

Ví dụ