Bản dịch của từ Open sitting trong tiếng Việt

Open sitting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open sitting(Noun)

ˈəʊpən sˈɪtɪŋ
ˈoʊpən ˈsɪtɪŋ
01

Một tư thế hoặc dáng ngồi của một người với hai chân dang rộng.

A position or posture in which a person is seated with the legs apart

Ví dụ
02

Hành động ngồi lại một cách thoải mái và không bị ràng buộc.

The act of remaining seated in an accessible or relaxed manner without restrictions

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả một loại hình ngồi mà các thành viên không bị gò bó vào chỗ ngồi cụ thể, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc môi trường thoải mái.

A term used to describe a type of seating where participants are not confined to specific seats often used in discussions or casual settings

Ví dụ