Bản dịch của từ Open sitting trong tiếng Việt
Open sitting
Noun [U/C]

Open sitting(Noun)
ˈəʊpən sˈɪtɪŋ
ˈoʊpən ˈsɪtɪŋ
Ví dụ
02
Hành động ngồi lại một cách thoải mái và không bị ràng buộc.
The act of remaining seated in an accessible or relaxed manner without restrictions
Ví dụ
03
Một thuật ngữ dùng để mô tả một loại hình ngồi mà các thành viên không bị gò bó vào chỗ ngồi cụ thể, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc môi trường thoải mái.
A term used to describe a type of seating where participants are not confined to specific seats often used in discussions or casual settings
Ví dụ
