Bản dịch của từ Oral history trong tiếng Việt
Oral history

Oral history(Noun)
Sự thu thập và nghiên cứu thông tin lịch sử bằng cách sử dụng các bản ghi âm của các cuộc phỏng vấn với những người có kiến thức cá nhân về các sự kiện trong quá khứ.
The collection and study of historical information using sound recordings of interviews with people having personal knowledge of past events.
Một phương pháp bảo tồn lịch sử bằng cách ghi lại các lời chứng âm thanh của những nhân chứng và người tham gia các sự kiện lịch sử.
A method of preserving history by recording the spoken testimonies of witnesses and participants in historical events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lịch sử miệng (oral history) là phương pháp thu thập và ghi chép những câu chuyện, kỷ niệm và trải nghiệm của cá nhân nhằm tái hiện lại các sự kiện trong quá khứ. Phương pháp này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học và nhân văn để lưu giữ các quan điểm từ những người đã trải qua sự kiện. Dù cách thức thu thập giống nhau, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng.
Lịch sử miệng (oral history) là phương pháp thu thập và ghi chép những câu chuyện, kỷ niệm và trải nghiệm của cá nhân nhằm tái hiện lại các sự kiện trong quá khứ. Phương pháp này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học và nhân văn để lưu giữ các quan điểm từ những người đã trải qua sự kiện. Dù cách thức thu thập giống nhau, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng.
