Bản dịch của từ Orchidaceae trong tiếng Việt

Orchidaceae

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orchidaceae (Noun)

ˈɔːkɪdˌeɪʃiː
ˈɔrkɪˌdeɪʃiˌeɪ
01

Một họ thực vật có hoa thường được biết đến với tên gọi là phong lan, nổi bật với các cấu trúc hoa độc đáo và phức tạp.

A family of flowering plants commonly known as orchids characterized by their unique and complex floral structures

Ví dụ
02

Họ Lan (Orchidaceae) là một trong những họ cây ra hoa lớn nhất với hàng ngàn loài trên toàn thế giới.

Orchidaceae are one of the largest families of flowering plants with thousands of species worldwide

Ví dụ
03

Nó bao gồm một sự đa dạng rộng lớn các loài, thường được nhắc đến vì vẻ đẹp và sự phong phú của chúng.

It includes a wide variety of species often noted for their beauty and diversity

Ví dụ