ossified
ossified (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
trở nên cứng nhắc, cố định, không linh hoạt (về tư duy, thái độ hoặc cấu trúc); không dễ thay đổi
to become rigid or inflexible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ossified (Adjective)
Nghĩa 01
Trở nên cứng nhắc, bảo thủ hoặc trì trệ—không chịu thay đổi về ý tưởng, phương pháp hay thói quen; đóng khung, khó thích nghi với điều mới.
become inflexible or stagnant especially in relation to ideas or practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ossified" có nguồn gốc từ động từ "ossify", mang nghĩa là trở nên cứng như xương hoặc không thay đổi. Trong ngữ cảnh xã hội học, từ này thường được sử dụng để miêu tả các ý tưởng hoặc quan niệm trở nên cứng nhắc, không còn khả năng thay đổi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "ossified" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn ở Mỹ, chỉ trích sự bảo thủ trong tư duy.