Bản dịch của từ Ossified trong tiếng Việt

Ossified

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ossified(Verb)

ˈɑsəfaɪd
ˈɑsəfaɪd
01

(động từ) Trở nên ngưng trệ, không phát triển hoặc thay đổi nữa; trở nên bảo thủ, cố định đến mức không thể tiến bộ.

To cease to develop to become stagnant.

停止发展,变得僵化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trở nên cứng nhắc, cố định, không linh hoạt (về tư duy, thái độ hoặc cấu trúc); không dễ thay đổi

To become rigid or inflexible.

变得僵化或固定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(động từ) biến thành xương; trở nên cứng như xương; làm cho cứng lại (theo nghĩa sinh học: mô biến thành mô xương).

To change into bone to harden.

变成骨头,变硬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ossified(Adjective)

01

Trở nên cứng nhắc, bảo thủ hoặc trì trệ—không chịu thay đổi về ý tưởng, phương pháp hay thói quen; đóng khung, khó thích nghi với điều mới.

Become inflexible or stagnant especially in relation to ideas or practices.

变得僵化或停滞不前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(miêu tả một thói quen, quy định hoặc cách làm việc) đã trở nên cứng nhắc, cố định, không còn dễ thay đổi hay thích ứng.

Having become rigid or fixed in practice no longer adaptable.

变得僵化或固定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đã biến thành xương hoặc mô xương; có tính chất xơ cứng như xương.

Converted into bone or bony tissue.

转化为骨或骨状组织

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ