Anh - Việt

Bản dịch của từ Ossified trong tiếng Việt

ossified

VerbAdjective

ossified (Verb)

/ˈɑsəfaɪd/
/ˈɑsəfaɪd/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Trở nên ngưng trệ, không phát triển hoặc thay đổi nữa; trở nên bảo thủ, cố định đến mức không thể tiến bộ.

to cease to develop to become stagnant.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng có niềm tin về hôn nhân và vai trò giới tính đã trở nên cứng nhắc.Many communities have ossified beliefs about marriage and gender roles.
Những quan điểm lỗi thời này không trở nên cứng nhắc trong xã hội hiện đại.These outdated views have not ossified in modern society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

trở nên cứng nhắc, cố định, không linh hoạt (về tư duy, thái độ hoặc cấu trúc); không dễ thay đổi

to become rigid or inflexible.

Ví dụ
Nhiều truyền thống đã trở nên cứng nhắc qua các thế hệ, hạn chế thay đổi xã hội.Many traditions have ossified over generations, limiting social change.
Những ý tưởng mới không trở nên cứng nhắc trong xã hội hiện đại; chúng phát triển nhanh chóng.New ideas do not ossify in modern societies; they evolve quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(động từ) biến thành xương; trở nên cứng như xương; làm cho cứng lại (theo nghĩa sinh học: mô biến thành mô xương).

to change into bone to harden.

Ví dụ
Nhiều truyền thống đã cứng lại qua các thế hệ trong văn hóa Việt Nam.Many traditions have ossified over generations in Vietnamese culture.
Những chuẩn mực xã hội này không đã cứng lại trong xã hội hiện đại.These social norms have not ossified in modern society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ossified (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Trở nên cứng nhắc, bảo thủ hoặc trì trệ—không chịu thay đổi về ý tưởng, phương pháp hay thói quen; đóng khung, khó thích nghi với điều mới.

become inflexible or stagnant especially in relation to ideas or practices.

Ví dụ
Một số quy tắc xã hội đã trở nên cứng nhắc, khiến thay đổi rất khó.Some social norms have ossified, making change very difficult.
Những niềm tin cứng nhắc này ngăn cản sự tiến bộ trong cộng đồng của chúng ta.These ossified beliefs prevent progress in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(miêu tả một thói quen, quy định hoặc cách làm việc) đã trở nên cứng nhắc, cố định, không còn dễ thay đổi hay thích ứng.

having become rigid or fixed in practice no longer adaptable.

Ví dụ
Những truyền thống đã cứng nhắc cản trở sự tiến bộ xã hội ở nhiều cộng đồng ngày nay.The ossified traditions hinder social progress in many communities today.
Những niềm tin đã cứng nhắc về vai trò giới rất khó thay đổi.Ossified beliefs about gender roles are difficult to change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đã biến thành xương hoặc mô xương; có tính chất xơ cứng như xương.

converted into bone or bony tissue.

Ví dụ
Niềm tin đã hóa xương của anh ấy về xã hội hạn chế hiểu biết.His ossified beliefs about society limit his understanding of new ideas.
Quan điểm đã hóa xương của cô ấy không cho phép sự thay đổi xã hội.Her ossified views do not allow for any social change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh