ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Outer road
Một tuyến đường vòng quanh ranh giới của một khu vực thường được sử dụng để quản lý giao thông.
A route that goes around the perimeter of an area commonly used for traffic management
Một con đường nằm ở khu vực ngoại ô thường bao quanh một thành phố hoặc thị trấn.
A road located on the outer part of an area often surrounding a city or town
Một con đường nằm ngoài những con đường chính hoặc trung tâm, thường được sử dụng để tránh ùn tắc.
A road that is outside of the main or central roads sometimes used for bypassing