Bản dịch của từ Outer road trong tiếng Việt

Outer road

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outer road(Noun)

ˈaʊtɐ ʐˈəʊd
ˈaʊtɝ ˈroʊd
01

Một tuyến đường vòng quanh ranh giới của một khu vực thường được sử dụng để quản lý giao thông.

A route that goes around the perimeter of an area commonly used for traffic management

Ví dụ
02

Một con đường nằm ở khu vực ngoại ô thường bao quanh một thành phố hoặc thị trấn.

A road located on the outer part of an area often surrounding a city or town

Ví dụ
03

Một con đường nằm ngoài những con đường chính hoặc trung tâm, thường được sử dụng để tránh ùn tắc.

A road that is outside of the main or central roads sometimes used for bypassing

Ví dụ