Bản dịch của từ Over-biased trong tiếng Việt
Over-biased

Over-biased (Adjective)
Quá thiên vị; bị ảnh hưởng hoặc nghiêng hẳn về một phía đến mức không cân bằng hoặc không công bằng.
Excessively biased influenced too much in one direction.
(Điện tử) Được cấp điện phân cực (dòng phân cực) ở mức cao hơn mức cần thiết cho điện áp đầu ra cực đại, thường để tối ưu tỉ số tín hiệu trên nhiễu. Nói cách khác, bộ khuếch đại hoặc thiết bị đang được đặt chế độ phân cực dư để cải thiện chất lượng tín hiệu.
Electronics Of an amplifier or other device supplied with a bias current at a level greater than that which would result in peak output voltage especially to maximize signaltonoise ratio.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Over-biased" là một tính từ dùng để mô tả tình trạng khi một quan điểm hoặc đánh giá bị ảnh hưởng quá mức bởi sự yêu thích hoặc sự thiên lệch, dẫn đến việc xem xét thiếu khách quan. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết, "over-biased" thường xuất hiện trong các ngữ liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học, hoặc thảo luận phê phán, nhấn mạnh đến việc cần có sự công bằng và chính xác trong việc đánh giá và phân tích thông tin.
"Over-biased" là một tính từ dùng để mô tả tình trạng khi một quan điểm hoặc đánh giá bị ảnh hưởng quá mức bởi sự yêu thích hoặc sự thiên lệch, dẫn đến việc xem xét thiếu khách quan. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết, "over-biased" thường xuất hiện trong các ngữ liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học, hoặc thảo luận phê phán, nhấn mạnh đến việc cần có sự công bằng và chính xác trong việc đánh giá và phân tích thông tin.
