Bản dịch của từ Overcooked steak trong tiếng Việt

Overcooked steak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcooked steak(Noun)

ˈəʊvəkˌʊkt stˈiːk
ˈoʊvɝˈkʊkt ˈstik
01

Một miếng bít tết đã bị khô và không còn mềm mại do bị nấu chín quá mức.

A steak that has lost moisture and tenderness due to excessive cooking

Ví dụ
02

Một thuật ngữ ẩm thực chỉ rằng miếng bò bít tết đã bị nấu chín quá lâu.

A culinary term indicating that the steak has been exposed to heat for too long

Ví dụ
03

Một miếng thịt đã được nấu quá kỹ dẫn đến kết cấu dai.

A piece of meat that has been cooked too thoroughly resulting in a tough texture

Ví dụ