Anh - Việt

Bản dịch của từ Overproduce trong tiếng Việt

overproduce

Verb

overproduce (Verb)

/oʊvəpɹədjˈus/
/ˈoʊvɚpɹədˈus/
AI

Nghĩa 01

Sản xuất nhiều hàng hóa hoặc sản phẩm hơn mức cần thiết hoặc hơn mức thị trường muốn, dẫn tới thừa hàng.

Produce more of a product or commodity than is wanted or needed.

Ví dụ
Nhiều nhà máy sản xuất thừa hàng hóa, dẫn đến lãng phí và chi phí cao.Many factories overproduce goods, leading to waste and higher costs.
Họ không sản xuất thừa thực phẩm trong các vườn cộng đồng.They do not overproduce food in their community gardens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thu âm hoặc sắp xếp một bài hát một cách quá cầu kỳ, phức tạp đến mức làm mất đi tính tự nhiên, ngẫu hứng hoặc cái hồn nghệ thuật nguyên bản của bản nhạc.

Record or arrange a song or piece of music in such an elaborate way that the spontaneity or artistry of the original material is lost.

Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ sản xuất quá mức bài hát để thu hút khán giả rộng hơn.Many artists overproduce their songs to appeal to a wider audience.
Họ không sản xuất quá mức âm nhạc của mình, giữ cho nó nguyên bản và mới mẻ.They do not overproduce their music, keeping it authentic and fresh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của overproduce (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

overproduce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

overproduced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

overproduced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

overproduces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

overproducing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh