Bản dịch của từ Override control trong tiếng Việt

Override control

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Override control(Noun)

ˈəʊvərˌaɪd kˈɒntrɒl
ˈoʊvɝˌraɪd ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Hành động vượt qua một điều gì đó, thường là một quy trình hoặc quyết định.

The action of overriding something typically a process or decision

Ví dụ
02

Trong lập trình, hành động thay thế một phương thức hoặc hàm trong một lớp con.

In computing the act of replacing a method or function in a subclass

Ví dụ
03

Một cơ chế hoặc tính năng cho phép người dùng kiểm soát và thay đổi các thiết lập mặc định.

A mechanism or feature that allows a user to take control away from the default settings

Ví dụ