Bản dịch của từ Overstate my case trong tiếng Việt
Overstate my case

Overstate my case(Verb)
Thổi phồng hoặc làm sai lệch tầm quan trọng của một vấn đề hoặc tình huống.
To misrepresent or inflate the significance of an issue or situation.
Nói quá hoặc đưa ra một tuyên bố cực đoan hơn mức các sự kiện cho phép.
To exaggerate or make a statement that is more extreme than the facts warrant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "overstate my case" có nghĩa là trình bày một quan điểm hoặc lập luận với sự ph ex lớn hơn thực tế, nhằm gây ấn tượng mạnh hoặc thuyết phục người khác. Cách sử dụng cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn nói, người Mỹ thường sử dụng ngữ điệu nhấn mạnh hơn để truyền đạt cảm xúc.
Cụm từ "overstate my case" có nghĩa là trình bày một quan điểm hoặc lập luận với sự ph ex lớn hơn thực tế, nhằm gây ấn tượng mạnh hoặc thuyết phục người khác. Cách sử dụng cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn nói, người Mỹ thường sử dụng ngữ điệu nhấn mạnh hơn để truyền đạt cảm xúc.
