Bản dịch của từ Ovulation stimulation trong tiếng Việt

Ovulation stimulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ovulation stimulation(Noun)

ˌɒvjʊlˈeɪʃən stˌɪmjʊlˈeɪʃən
ˌɑvjəˈɫeɪʃən ˌstɪmjəˈɫeɪʃən
01

Một phương pháp điều trị được sử dụng để kích thích buồng trứng sản xuất trứng, thường được áp dụng trong các liệu pháp điều trị hiếm muộn.

A treatment method used to encourage the ovaries to produce eggs commonly used in fertility treatments

Ví dụ
02

Hành động kích thích hoặc tăng cường tần suất rụng trứng ở các cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh sức khỏe sinh sản.

The act of causing or increasing the frequency of ovulation in individuals particularly in contexts of reproductive health

Ví dụ
03

Quá trình mà sự rụng trứng được kích thích hoặc hỗ trợ, thường thông qua can thiệp y tế.

The process by which ovulation is induced or facilitated often through medical intervention

Ví dụ