Bản dịch của từ Package freight trong tiếng Việt

Package freight

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Package freight (Noun)

pˈækɪdʒ frˈeɪt
ˈpækɪdʒ ˈfreɪt
01

Một bộ sưu tập các món đồ hoặc vật liệu được gói ghém lại thành một bưu phẩm.

A collection of items or material wrapped together a parcel

Ví dụ
02

Hành động đóng gói hàng hóa là một phương pháp để chuẩn bị cho việc vận chuyển.

The act of packaging goods a method of making ready for transport

Ví dụ
03

Một gói hàng thường được sử dụng trong vận chuyển hoặc giao nhận.

A freight package often used in shipping or transport

Ví dụ

Package freight (Verb)

pˈækɪdʒ frˈeɪt
ˈpækɪdʒ ˈfreɪt
01

Một tập hợp các đồ vật hoặc vật liệu được gói lại thành một bưu kiện.

To wrap or enclose items in a package

Ví dụ
02

Việc đóng gói hàng hóa là một phương pháp chuẩn bị cho việc vận chuyển.

To create a package for shipping or delivery

Ví dụ