Bản dịch của từ Packaged food trong tiếng Việt

Packaged food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Packaged food(Noun)

pˈækɪdʒd fˈʊd
ˈpækɪdʒd ˈfud
01

Những thực phẩm đã chế biến sẵn hoặc chỉ cần chuẩn bị tối thiểu, thường có ở các siêu thị.

Food items that are ready to eat or require minimal preparation typically found in supermarkets

Ví dụ
02

Thực phẩm đã được chế biến sẵn và đóng gói để tiện lợi và bảo quản.

Food that is preprepared and sealed in packaging for convenience and preservation

Ví dụ
03

Các sản phẩm được bán trong bao bì thường được bảo quản lâu hơn.

Products that are sold in a container often preserved for a longer shelf life

Ví dụ