ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pad down
Để làm phẳng hoặc mịn một cái gì đó bằng cách ấn hoặc vỗ xuống.
To flatten or smooth something by pressing or patting down.
Để bao phủ hoặc lấp đầy một cái gì đó bằng đệm cho sự thoải mái hoặc bảo vệ.
To cover or fill something with padding for comfort or protection.
Để di chuyển một cách cẩn thận và yên lặng, thường là để tránh bị phát hiện.
To move carefully and quietly, often to avoid detection.