Bản dịch của từ Pad down trong tiếng Việt

Pad down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pad down(Verb)

pˈæd dˈaʊn
pˈæd dˈaʊn
01

Để làm phẳng hoặc mịn một cái gì đó bằng cách ấn hoặc vỗ xuống.

To flatten or smooth something by pressing or patting down.

Ví dụ
02

Để bao phủ hoặc lấp đầy một cái gì đó bằng đệm cho sự thoải mái hoặc bảo vệ.

To cover or fill something with padding for comfort or protection.

Ví dụ
03

Để di chuyển một cách cẩn thận và yên lặng, thường là để tránh bị phát hiện.

To move carefully and quietly, often to avoid detection.

Ví dụ