Bản dịch của từ Pad down trong tiếng Việt
Pad down

Pad down (Verb)
She pads down the fabric to make it smoother for sewing.
Cô ấy làm phẳng vải để nó mượt hơn cho việc may.
He does not pad down the cushions before guests arrive.
Anh ấy không làm phẳng gối trước khi khách đến.
Do you pad down the blankets before storing them?
Bạn có làm phẳng chăn trước khi cất chúng không?
They pad down the benches for a more comfortable community gathering.
Họ lót ghế để có một buổi họp cộng đồng thoải mái hơn.
The organizers do not pad down the chairs for the event.
Người tổ chức không lót ghế cho sự kiện.
Do they pad down the playground equipment for safety?
Họ có lót thiết bị chơi ở sân chơi để an toàn không?
They pad down the street to avoid waking their sleeping neighbors.
Họ đi nhẹ nhàng trên phố để không đánh thức hàng xóm đang ngủ.
She does not pad down the hall during the party.
Cô ấy không đi nhẹ nhàng trong hành lang trong bữa tiệc.
Do you pad down the stairs when everyone is sleeping?
Bạn có đi nhẹ nhàng xuống cầu thang khi mọi người đang ngủ không?